hồng hạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim nước lớn, có bộ lông màu hồng hoặc đỏ nhạt, chân dài, cổ dài và mỏ khoằm đặc trưng: "hồng hạc" là tên gọi của một loài chim thuộc họ Phoenicopteridae, thường sống thành đàn ở các vùng đầm lầy, hồ nước mặn hoặc lợ.
- Một giống hồng (quả hồng): Trong một số ngữ cảnh địa phương, "hồng hạc" có thể chỉ một giống hồng ngon, quả to và giòn, được trồng ở vùng Hạc Trì, tỉnh Phú Thọ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ loài chim):
- Đàn hồng hạc đang kiếm ăn ở ven hồ.
- Màu hồng của lông hồng hạc đến từ thức ăn của chúng, chủ yếu là tôm và vi tảo.
Danh từ (chỉ giống quả):
- Hồng hạc Hạc Trì nổi tiếng là giống hồng không hạt, ăn rất giòn và ngọt.
- Mùa thu là mùa thu hoạch hồng hạc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Dáng hồng hạc": cụm từ dùng để ví von, miêu tả dáng người cao, thanh thoát, đặc biệt là đôi chân dài.
- Cô người mẫu sở hữu dáng hồng hạc với đôi chân dài miên man.
"Màu hồng hạc": chỉ một sắc hồng nhạt, ấm áp, gợi nhớ đến màu lông của loài chim này.
- Căn phòng được sơn màu hồng hạc rất dịu mắt.
Biến thể và từ liên quan
- Chim hồng hạc: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây là một loài chim.
- Hạc hồng: một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ loài chim này.
- Flamingo: tên gọi tiếng Anh quốc tế của loài chim hồng hạc.
Từ đồng nghĩa
- Chim phượng hoàng đất (nghĩa bóng, ít dùng): đôi khi được dùng trong văn chương để chỉ vẻ đẹp lộng lẫy của hồng hạc.
- Hồng Hạc Trì: tên gọi cụ thể cho giống hồng đặc sản ở vùng Hạc Trì, Phú Thọ.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Đứng như hồng hạc": thành ngữ ví von tư thế đứng thẳng, cao, thường chỉ một chân hoặc trông có vẻ đơn độc, kiêu hãnh.
- Anh ta đứng một mình ở ban công, dáng đứng như hồng hạc giữa đám đông.
- Thứ hồng sản ở Hạc Trì (Phú Thọ), không có hạt, quả to, giòn.