hồng hạc

Học thuật
Thân thiện
hồng hạc

Hồng hạc là một loại quả ngọt và giòn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim nước lớn, bộ lông màu hồng hoặc đỏ nhạt, chân dài, cổ dài mỏ khoằm đặc trưng: "hồng hạc" tên gọi của một loài chim thuộc họ Phoenicopteridae, thường sống thành đàncác vùng đầm lầy, hồ nước mặn hoặc lợ.
    • Một giống hồng (quả hồng): Trong một số ngữ cảnh địa phương, "hồng hạc" có thể chỉ một giống hồng ngon, quả to giòn, được trồngvùng Hạc Trì, tỉnh Phú Thọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ loài chim):

    • Đàn hồng hạc đang kiếm ăn ở ven hồ.
    • Màu hồng của lông hồng hạc đến từ thức ăn của chúng, chủ yếu tôm vi tảo.
  • Danh từ (chỉ giống quả):

    • Hồng hạc Hạc Trì nổi tiếng giống hồng không hạt, ăn rất giòn ngọt.
    • Mùa thu mùa thu hoạch hồng hạc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dáng hồng hạc": cụm từ dùng để von, miêu tả dáng người cao, thanh thoát, đặc biệt đôi chân dài.

    • người mẫu sở hữu dáng hồng hạc với đôi chân dài miên man.
  • "Màu hồng hạc": chỉ một sắc hồng nhạt, ấm áp, gợi nhớ đến màu lông của loài chim này.

    • Căn phòng được sơn màu hồng hạc rất dịu mắt.
Biến thể từ liên quan
  • Chim hồng hạc: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây một loài chim.
  • Hạc hồng: một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ loài chim này.
  • Flamingo: tên gọi tiếng Anh quốc tế của loài chim hồng hạc.
Từ đồng nghĩa
  • Chim phượng hoàng đất (nghĩa bóng, ít dùng): đôi khi được dùng trong văn chương để chỉ vẻ đẹp lộng lẫy của hồng hạc.
  • Hồng Hạc Trì: tên gọi cụ thể cho giống hồng đặc sảnvùng Hạc Trì, Phú Thọ.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Đứng như hồng hạc": thành ngữ von tư thế đứng thẳng, cao, thường chỉ một chân hoặc trông có vẻ đơn độc, kiêu hãnh.
    • Anh ta đứng một mìnhban công, dáng đứng như hồng hạc giữa đám đông.
hồng hạc

Hồng hạc là một loại quả ngọt và giòn.

  1. Thứ hồng sảnHạc Trì (Phú Thọ), không hạt, quả to, giòn.

Từ gần giống

Từ chứa "hồng hạc"